Hora atual em Vietnã 🇻🇳
Capital: Hanoi
- Cidade de Ho Chi Minh (Pop. 8,993,082)
- Hanoi (Pop. 8,000,000)
- Da Nang (Pop. 988,561)
- Haiphong (Pop. 841,520)
- Biên Hòa (Pop. 830,829)
Código ISO Alpha-2: VN
Código ISO Alpha-3: VNM
Fuso Horário IANA: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Hora Atual em Principais Cidades em Vietnã
- Bảo Lộc Thu 16:51:34
- Biên Hòa Thu 16:51:34
- Buôn Ma Thuột Thu 16:51:34
- Cẩm Phả Thu 16:51:34
- Cẩm Phả Mines Thu 16:51:34
- Cam Ranh Thu 16:51:34
- Cần Giuộc Thu 16:51:34
- Cần Thơ Thu 16:51:34
- Chí Linh Thu 16:51:34
- Cidade de Ho Chi Minh Thu 16:51:34
- Da Nang Thu 16:51:34
- Dĩ An Thu 16:51:34
- Đà Lạt Thu 16:51:34
- Đồng Hới Thu 16:51:34
- Đưc Trọng Thu 16:51:34
- Hạ Long Thu 16:51:34
- Haiphong Thu 16:51:34
- Hanoi Thu 16:51:34
- Huế Thu 16:51:34
- Huyện Lâm Hà Thu 16:51:34
- Kon Tum Thu 16:51:34
- La Gi Thu 16:51:34
- Long Xuyên Thu 16:51:34
- Nam Định Thu 16:51:34
- Nha Trang Thu 16:51:34
- Ninh Hòa Thu 16:51:34
- Phan Thiết Thu 16:51:34
- Phú Quốc Thu 16:51:34
- Qui Nhon Thu 16:51:34
- Rạch Giá Thu 16:51:34
- Sa Dec Thu 16:51:34
- Tam Kỳ Thu 16:51:34
- Tân An Thu 16:51:34
- Tây Ninh Thu 16:51:34
- Thái Nguyên Thu 16:51:34
- Thốt Nốt Thu 16:51:34
- Việt Trì Thu 16:51:34
- Vinh Thu 16:51:34
- Vĩnh Châu Thu 16:51:34
- Vĩnh Long Thu 16:51:34
- Vũng Tàu Thu 16:51:34
| Cidade | Singapura, Singapura |
|---|---|
| Bảo Lộc | Thu 16:51:34 |
| Biên Hòa | Thu 16:51:34 |
| Buôn Ma Thuột | Thu 16:51:34 |
| Cẩm Phả | Thu 16:51:34 |
| Cẩm Phả Mines | Thu 16:51:34 |
| Cam Ranh | Thu 16:51:34 |
| Cần Giuộc | Thu 16:51:34 |
| Cần Thơ | Thu 16:51:34 |
| Chí Linh | Thu 16:51:34 |
| Cidade de Ho Chi Minh | Thu 16:51:34 |
| Da Nang | Thu 16:51:34 |
| Dĩ An | Thu 16:51:34 |
| Đà Lạt | Thu 16:51:34 |
| Đồng Hới | Thu 16:51:34 |
| Đưc Trọng | Thu 16:51:34 |
| Hạ Long | Thu 16:51:34 |
| Haiphong | Thu 16:51:34 |
| Hanoi | Thu 16:51:34 |
| Huế | Thu 16:51:34 |
| Huyện Lâm Hà | Thu 16:51:34 |
| Kon Tum | Thu 16:51:34 |
| La Gi | Thu 16:51:34 |
| Long Xuyên | Thu 16:51:34 |
| Nam Định | Thu 16:51:34 |
| Nha Trang | Thu 16:51:34 |
| Ninh Hòa | Thu 16:51:34 |
| Phan Thiết | Thu 16:51:34 |
| Phú Quốc | Thu 16:51:34 |
| Qui Nhon | Thu 16:51:34 |
| Rạch Giá | Thu 16:51:34 |
| Sa Dec | Thu 16:51:34 |
| Tam Kỳ | Thu 16:51:34 |
| Tân An | Thu 16:51:34 |
| Tây Ninh | Thu 16:51:34 |
| Thái Nguyên | Thu 16:51:34 |
| Thốt Nốt | Thu 16:51:34 |
| Việt Trì | Thu 16:51:34 |
| Vinh | Thu 16:51:34 |
| Vĩnh Châu | Thu 16:51:34 |
| Vĩnh Long | Thu 16:51:34 |
| Vũng Tàu | Thu 16:51:34 |
Hora Atual em Todos os Fusos Horários IANA para Vietnã
- Asia/Bangkok Thu 16:51:34
- Asia/Ho_Chi_Minh Thu 16:51:34
- Asia/Saigon Thu 16:51:34
| Fuso Horário | Singapura, Singapura |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Thu 16:51:34 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Thu 16:51:34 |
| Asia/Saigon | Thu 16:51:34 |
Nascer e Pôr do Sol em Vietnã (73 Locais)
-
Bạc Liêu
6:09 AM6:07 PM
-
Bảo Lộc
6:02 AM5:58 PM
-
Bến Tre
6:07 AM6:04 PM
-
Biên Hòa
6:05 AM6:02 PM
-
Bình Minh
6:09 AM6:07 PM
-
Bình Thủy
6:09 AM6:07 PM
-
Buôn Hồ
N/AN/A
-
Buôn Ma Thuột
6:01 AM5:57 PM
-
Cà Mau
6:11 AM6:10 PM
-
Cái Răng
6:09 AM6:07 PM
-
Cẩm Phả
6:08 AM5:56 PM
-
Cẩm Phả Mines
6:08 AM5:56 PM
-
Cam Ranh
N/AN/A
-
Cần Giuộc
6:06 AM6:03 PM
-
Cần Thơ
6:09 AM6:07 PM
-
Cao Bằng
6:13 AM5:59 PM
-
Châu Đốc
6:12 AM6:09 PM
-
Chí Linh
6:12 AM6:00 PM
-
Cidade de Ho Chi Minh
6:06 AM6:03 PM
-
Cờ Đỏ
6:11 AM6:08 PM
-
Củ Chi
6:07 AM6:04 PM
-
Cung Kiệm
6:13 AM6:00 PM
-
Da Nang
N/AN/A
-
Dĩ An
6:06 AM6:03 PM
-
Đà Lạt
N/AN/A
-
Đồng Hới
6:09 AM6:00 PM
-
Đưc Trọng
N/AN/A
-
Gò Công
6:06 AM6:03 PM
-
Hạ Long
6:09 AM5:57 PM
-
Haiphong
6:10 AM5:59 PM
-
Hanoi
6:14 AM6:02 PM
-
Hòa Bình
6:16 AM6:04 PM
-
Huế
6:05 AM5:57 PM
-
Huyện Lâm Hà
N/AN/A
-
Kon Tum
N/AN/A
-
La Gi
6:01 AM5:59 PM
-
Long Xuyên
6:11 AM6:08 PM
-
Móng Cái
N/AN/A
-
Mỹ Tho
6:07 AM6:04 PM
-
Nam Định
6:12 AM6:01 PM
-
Nha Trang
N/AN/A
-
Ninh Hòa
N/AN/A
-
Ô Môn
6:10 AM6:07 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
N/AN/A
-
Phan Thiết
6:00 AM5:57 PM
-
Phong Điền
6:10 AM6:07 PM
-
Phú Quốc
6:16 AM6:14 PM
-
Pleiku
N/AN/A
-
Quận Đức Thành
6:10 AM6:07 PM
-
Quận Đức Thịnh
6:09 AM6:07 PM
-
Qui Nhon
N/AN/A
-
Rạch Giá
6:12 AM6:10 PM
-
Sa Dec
6:09 AM6:07 PM
-
Sóc Trăng
6:08 AM6:06 PM
-
Sơn Tây
6:15 AM6:03 PM
-
Sông Cầu
N/AN/A
-
Tam Kỳ
N/AN/A
-
Tân An
6:07 AM6:04 PM
-
Tây Ninh
6:08 AM6:05 PM
-
Thái Nguyên
6:14 AM6:02 PM
-
Thanh Hóa
6:14 AM6:03 PM
-
Thới Lai
6:10 AM6:08 PM
-
Thốt Nốt
6:10 AM6:08 PM
-
Thủ Dầu Một
6:06 AM6:03 PM
-
Thuận An
6:06 AM6:03 PM
-
Việt Trì
6:16 AM6:03 PM
-
Vinh
6:13 AM6:03 PM
-
Vĩnh Châu
6:08 AM6:06 PM
-
Vĩnh Long
6:08 AM6:06 PM
-
Vĩnh Thạnh
6:11 AM6:08 PM
-
Vũng Tàu
6:04 AM6:02 PM
-
Yên Bái
6:18 AM6:05 PM
-
Yên Vinh
6:13 AM6:04 PM
| Cidade | ↑ Nascer do sol | ↓ Pôr do Sol |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Bảo Lộc |
6:02 AM
|
5:58 PM
|
| Bến Tre |
6:07 AM
|
6:04 PM
|
| Biên Hòa |
6:05 AM
|
6:02 PM
|
| Bình Minh |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Bình Thủy |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Buôn Hồ |
N/A
|
N/A
|
| Buôn Ma Thuột |
6:01 AM
|
5:57 PM
|
| Cà Mau |
6:11 AM
|
6:10 PM
|
| Cái Răng |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Cẩm Phả |
6:08 AM
|
5:56 PM
|
| Cẩm Phả Mines |
6:08 AM
|
5:56 PM
|
| Cam Ranh |
N/A
|
N/A
|
| Cần Giuộc |
6:06 AM
|
6:03 PM
|
| Cần Thơ |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Cao Bằng |
6:13 AM
|
5:59 PM
|
| Châu Đốc |
6:12 AM
|
6:09 PM
|
| Chí Linh |
6:12 AM
|
6:00 PM
|
| Cidade de Ho Chi Minh |
6:06 AM
|
6:03 PM
|
| Cờ Đỏ |
6:11 AM
|
6:08 PM
|
| Củ Chi |
6:07 AM
|
6:04 PM
|
| Cung Kiệm |
6:13 AM
|
6:00 PM
|
| Da Nang |
N/A
|
N/A
|
| Dĩ An |
6:06 AM
|
6:03 PM
|
| Đà Lạt |
N/A
|
N/A
|
| Đồng Hới |
6:09 AM
|
6:00 PM
|
| Đưc Trọng |
N/A
|
N/A
|
| Gò Công |
6:06 AM
|
6:03 PM
|
| Hạ Long |
6:09 AM
|
5:57 PM
|
| Haiphong |
6:10 AM
|
5:59 PM
|
| Hanoi |
6:14 AM
|
6:02 PM
|
| Hòa Bình |
6:16 AM
|
6:04 PM
|
| Huế |
6:05 AM
|
5:57 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
N/A
|
N/A
|
| Kon Tum |
N/A
|
N/A
|
| La Gi |
6:01 AM
|
5:59 PM
|
| Long Xuyên |
6:11 AM
|
6:08 PM
|
| Móng Cái |
N/A
|
N/A
|
| Mỹ Tho |
6:07 AM
|
6:04 PM
|
| Nam Định |
6:12 AM
|
6:01 PM
|
| Nha Trang |
N/A
|
N/A
|
| Ninh Hòa |
N/A
|
N/A
|
| Ô Môn |
6:10 AM
|
6:07 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
N/A
|
N/A
|
| Phan Thiết |
6:00 AM
|
5:57 PM
|
| Phong Điền |
6:10 AM
|
6:07 PM
|
| Phú Quốc |
6:16 AM
|
6:14 PM
|
| Pleiku |
N/A
|
N/A
|
| Quận Đức Thành |
6:10 AM
|
6:07 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Qui Nhon |
N/A
|
N/A
|
| Rạch Giá |
6:12 AM
|
6:10 PM
|
| Sa Dec |
6:09 AM
|
6:07 PM
|
| Sóc Trăng |
6:08 AM
|
6:06 PM
|
| Sơn Tây |
6:15 AM
|
6:03 PM
|
| Sông Cầu |
N/A
|
N/A
|
| Tam Kỳ |
N/A
|
N/A
|
| Tân An |
6:07 AM
|
6:04 PM
|
| Tây Ninh |
6:08 AM
|
6:05 PM
|
| Thái Nguyên |
6:14 AM
|
6:02 PM
|
| Thanh Hóa |
6:14 AM
|
6:03 PM
|
| Thới Lai |
6:10 AM
|
6:08 PM
|
| Thốt Nốt |
6:10 AM
|
6:08 PM
|
| Thủ Dầu Một |
6:06 AM
|
6:03 PM
|
| Thuận An |
6:06 AM
|
6:03 PM
|
| Việt Trì |
6:16 AM
|
6:03 PM
|
| Vinh |
6:13 AM
|
6:03 PM
|
| Vĩnh Châu |
6:08 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Long |
6:08 AM
|
6:06 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
6:11 AM
|
6:08 PM
|
| Vũng Tàu |
6:04 AM
|
6:02 PM
|
| Yên Bái |
6:18 AM
|
6:05 PM
|
| Yên Vinh |
6:13 AM
|
6:04 PM
|
Clima Atual em Vietnã (73 Locais)
| Cidade | Condição | Temp. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Informações sobre Vietnã
| População | 95,540,395 |
| Área | 329,560 km² |
| Código Numérico ISO | 704 |
| Código FIPS | VM |
| Domínio de Primeiro Nível | .vn |
| Moeda | Dong (VND) |
| Prefixo Telefônico | +84 |
| Código do País | +84 |
| Formato do Código Postal | ###### |
| Expressão Regular do Código Postal | ^(\d{6})$ |
| Idiomas | FR (fr), KM (km), Por favor, forneça o texto em inglês que deseja que eu traduza para o português. (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Países Vizinhos | 🇰🇭 Camboja, 🇨🇳 China, 🇱🇦 Laos |
Próximos Feriados Públicos em Vietnã
Este ano, Vietnã observa 12 feriados públicos, com 14 agendados para 2027. O próximo feriado é Hung Kings' Commemoration Day em 26 Apr. O feriado mais recente foi Fourth Day of Lunar New Year. Explore o calendário completo de Feriados Públicos em Vietnã para planejar sua agenda.
- Hung Kings' Commemoration Day • Sunday
- Hung Kings' Commemoration Day (observed) • Monday
- Liberation Day/Reunification Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- National Day • Tuesday
- National Day • Wednesday
- New Year's Day • Friday
- 29 of Lunar New Year • Thursday
- Lunar New Year's Eve • Friday
- Lunar New Year • Saturday